Bước tới nội dung

berrichon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /bɛ.ʁi.ʃɔ̃/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực berrichon
/bɛ.ʁi.ʃɔ̃/
berrichon
/bɛ.ʁi.ʃɔ̃/
Giống cái berrichonne
/bɛ.ʁi.ʃɔn/
berrichonne
/bɛ.ʁi.ʃɔn/

berrichon /bɛ.ʁi.ʃɔ̃/

  1. (Thuộc) Vùng Be-ri (Pháp).
    Mouton berrichon — cừu Be-ri

Tham khảo