beryktet

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc beryktet
gt beryktet
Số nhiều beryktede, beryktete
Cấp so sánh
cao

beryktet

  1. Bị tiếng xấu, tai tiếng, mang tiếng.
    Hun er beryktet for tyverier.

<0>

Phương ngữ khác[sửa]

Tham khảo[sửa]