Bước tới nội dung

beryktet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc beryktet
gt beryktet
Số nhiều beryktede, beryktete
Cấp so sánh
cao

beryktet

  1. Bị tiếng xấu, tai tiếng, mang tiếng.
    Hun er beryktet for tyverier.

Phương ngữ khác

Tham khảo