beskrivelse

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít beskrivelse beskrivelsen
Số nhiều beskrivelser beskrivelsene

beskrivelse

  1. Sự miêu tả, mô tả, diễn tả.
    Politiet ville ha en nøyaktig beskrivelse av mannen.
    en beskrivelse av innholdet i boka.                   

Tham khảo[sửa]