beslektet

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc beslektet
gt beslektet
Số nhiều beslektede, beslektete
Cấp so sánh
cao

beslektet

  1. họ hàng.
    Vi er beslektet med hverandre.
    Norsk og engelsk er nær beslektede språk.

<0>

Phương ngữ khác[sửa]

Tham khảo[sửa]