beslutte
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å beslutte |
| Hiện tại chỉ ngôi | beslutter |
| Quá khứ | beslutta, besluttet |
| Động tính từ quá khứ | beslutta, besluttet |
| Động tính từ hiện tại | — |
beslutte
- Quyết định.
- Du må beslutte deg til i gjøre noe.
- Regjeringen har besluttet å innføre 5 ukers ferie.
- Hun er fast besluttet på å flytte.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “beslutte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)