Bước tới nội dung

besogner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /bǝ.zɔ.ɲe/

Nội động từ

besogner nội động từ /bǝ.zɔ.ɲe/

  1. Làm hì hục.

Tham khảo