bestandig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | bestandig |
| gt | bestandig | |
| Số nhiều | bestandige | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
bestandig
- Luôn luôn, thường xuyên.
- Du kommer bestandig for sent!
- Nå er jeg kvitt sykdommen for bestandig.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bestandig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)