betinget
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | betinget |
| gt | betinget | |
| Số nhiều | betingede, betingete | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
betinget
- Có điều kiện.
- betinget fengselsstraff — (Luật) Án treo, huyền án.
- Với điều kiện là, trong điều kiện.
- Hans begeistring er betinget.
- betinget av at... — Với điều kiện là.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “betinget”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)