bibel

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít bibel bibelen
Số nhiều bibler biblene

bibel

  1. Kinh thánh, thánh kinh. å lese i Bibelen

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]