biliaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bi.ljɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | biliaire /bi.ljɛʁ/ |
biliaires /bi.ljɛʁ/ |
| Giống cái | biliaire /bi.ljɛʁ/ |
biliaires /bi.ljɛʁ/ |
biliaire /bi.ljɛʁ/
- Xem bile I
- Calcul biliaire — sỏi mật
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “biliaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)