bilinéaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bi.li.ne.ɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bilinéaire /bi.li.ne.ɛʁ/ |
bilinéaire /bi.li.ne.ɛʁ/ |
| Giống cái | bilinéaire /bi.li.ne.ɛʁ/ |
bilinéaire /bi.li.ne.ɛʁ/ |
bilinéaire /bi.li.ne.ɛʁ/
- (Toán học) (có tính) song tuyến.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bilinéaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)