bilverksted

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít bilverksted bilverkstedet
Số nhiều bilverksteder bilverksteda, bilverkstedene

bilverksted

  1. Xưởng sửa xe hơi.
    Alle bilverksteder skal være offentlig godkjent.

Tham khảo[sửa]