Bước tới nội dung

birther

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Danh từ

[sửa]

birther (số nhiều birthers)

  1. người sinh đẻ con cái
  2. (tiếng lóng-Mỹ) những người cho rằng Barack Obama không thể làm tổng thống Mỹ vì không phải sinh ở Mỹ (natural-born citizen).