Thể loại:Danh từ tiếng Anh
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
Trang cũ nhất:
|
Liệt kê các mục từ về danh từ tiếng Anh dùng để chỉ người, chỗ, vật, đức tính, hoặc ý nghĩa,....
- Thể loại:Danh từ chỉ có số nhiều tiếng Anh: Liệt kê các mục từ về danh từ chỉ có số nhiều tiếng Anh chủ yếu hoặc chỉ được sử dụng ở dạng số nhiều.
- Thể loại:Danh từ giảm nhẹ tiếng Anh: Danh từ giảm nhẹ tiếng Anh là những từ bắt nguồn từ một từ cơ bản để truyền đạt sự trìu mến, kích thước nhỏ hoặc cường độ nhỏ.
- Thể loại:Danh từ không đếm được tiếng Anh: Liệt kê các mục từ về danh từ không đếm được tiếng Anh chỉ phẩm chất, ý tưởng, khối lượng vô hạn hoặc các khái niệm trừu tượng khác không thể định lượng trực tiếp bằng số.
- Thể loại:Danh từ riêng tiếng Anh: Liệt kê các mục từ về danh từ riêng tiếng Anh là tên của một người hay thực thể nào đó.
- Thể loại:Danh từ đếm được tiếng Anh: Danh từ đếm được tiếng Anh là những danh từ có thể đếm được, có thể sử dụng với số đếm hoặc mạo từ liền trước với từ đó.
- Thể loại:Danh từ có số nhiều chưa được chứng thực tiếng Anh: Danh từ có số nhiều chưa được chứng thực trong tiếng Anh.
- Thể loại:Danh từ có số nhiều không rõ tiếng Anh: Danh từ có số nhiều không rõ tiếng Anh.
| Mục lục: Đầu – A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z |
Thể loại con
Thể loại này có 8 thể loại con sau, trên tổng số 8 thể loại con.
*
D
- Danh từ chỉ có số nhiều tiếng Anh (29 tr.)
- Danh từ đếm được tiếng Anh (2.534 tr.)
- Danh từ giảm nhẹ tiếng Anh (5 tr.)
- Danh từ không đếm được tiếng Anh (1.889 tr.)
S
Trang trong thể loại “Danh từ tiếng Anh”
Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 64.189 trang.
(Trang trước) (Trang sau)0
3
6
8
A
- A
- a shares
- a-power
- a-road
- a-side
- a11y
- aa
- aak
- aard-wolf
- aardvark
- aardwolf
- aasvogel
- aba
- abac
- abaca
- abacist
- abactio
- abaction
- abactios
- abacus
- abaddon
- abalienation
- abalone
- abampere
- abandon
- abandon call
- abandoner
- abandoning
- abandonment
- abasement
- abashment
- abatage
- abatement
- abatement cost
- abater
- abating
- abatis
- abattoir
- abaya
- abb
- abbacy
- abbess
- abbey
- abbo
- abbot
- abbr
- abbr.
- abbreviated address
- abbreviation
- abbreviator
- ABC
- ABC book
- abdicant
- abdication
- abdicator
- abdomen
- abducens
- abduction
- abductor
- abearance
- abecedarian
- abecedaries
- abele
- abelmosk
- aberrance
- aberrancy
- aberration
- abetment
- abettal
- abette
- abetter
- abetting
- abettor
- abeyance
- abhorrence
- abhorrer
- abhorring
- abibliophobia
- abidance
- abider
- abience
- abies
- abietene
- abigail
- ability
- ability to pay
- abiogenesis
- abiogenist
- abiogeny
- abioseston
- abiosis
- abirritant
- abirritation
- abjection
- abjectness
- abjuration
- abjurer
- ablactation
- ablation
- ablative
- ablative case
- ablaut
- ablegate
- ablen
- ableness
- ablepsia
- ablet
- abluent
- ablution
- ABM
- abnegation
- abnegator
- abnormal end of task
- abnormal end of transmission
- abnormal function
- abnormal propagation
- abnormal reflection
- abnormal refraction
- abnormal return address
- abnormal status
- abnormal termination
- abnormalcy
- abnormality
- abnormal profits
- abnormity
- abo
- abohm
- abolisher
- abolishment
- abolition
- abolitionism
- abolitionist
- abomasum
- a-bomb
- abominableness
- abominable snowman
- abomination
- abominator
- abonent
- aboriginal
- aboriginality
- aborigines
- aborticide
- abortifacient
- abortin
- abortion
- abortion mechanism
- abortionist
- abortive subexit
- abortiveness
- aboulia
- abounding
- about-face
- about-sledge
- about-turn
- above
- abracadabra
- abrachia
- abrachius
- abradant
- abrasion
- abrasive
- abrasiveness
- abreaction
- abrego
- abridgement
- abridger
- abridgment
- abrogation
- abrupt junction
- abrupt junction diode
- abruption
- abruptness
- abscess
- absciss
- abscissa
- abscisse
- abscission
- absconder
- absconding
- abseiling
- absence
- absence or presence
- absent service
- absent subscriber service