citizen
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɪ.tə.zən/
| [ˈsɪ.tə.zən] |
Danh từ
citizen (số nhiều citizens)
Thành ngữ
- citizen of the world: Công dân thế giới, người theo chủ nghĩa siêu quốc gia.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “citizen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)