bjelle
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | bjelle | bjella, bjellen |
| Số nhiều | bjeller | bjellene |
bjelle gđc
- Lục lạc, chuông nhỏ (đeo ở cổ thú vật).
- Sauer og kyr har ofte bjelle når de går ute.
- å henge bjella på katten — Nói huỵch toẹt không sợ mang họa.
Từ dẫn xuất
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bjelle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)