blaguer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bla.ɡe/
Nội động từ
blaguer nội động từ /bla.ɡe/
- (Thân mật) Đùa.
- Il ne faut pas blaguer avec la santé — không nên đùa với sức khỏe
Ngoại động từ
blaguer ngoại động từ /bla.ɡe/
- (Thân mật) Giễu cợt.
- blaguer la situation — gặp khó khăn vẫn vui tính
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “blaguer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)