Bước tới nội dung

blaguer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Nội động từ

blaguer nội động từ /bla.ɡe/

  1. (Thân mật) Đùa.
    Il ne faut pas blaguer avec la santé — không nên đùa với sức khỏe

Ngoại động từ

blaguer ngoại động từ /bla.ɡe/

  1. (Thân mật) Giễu cợt.
    blaguer la situation — gặp khó khăn vẫn vui tính

Tham khảo