blessant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /blɛ.sɑ̃/

Tính từ[sửa]

  Số ít Số nhiều
Giống đực blessant
/blɛ.sɑ̃/
blessants
/blɛ.sɑ̃/
Giống cái blessante
/blɛ.sɑ̃t/
blessantes
/blɛ.sɑ̃t/

blessant /blɛ.sɑ̃/

  1. Xúc phạm, làm mất lòng.
    Parole blessante — lời nói xúc phạm

Tham khảo[sửa]