blij

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Tính từ[sửa]

blij (dạng biến blije, cấp so sánh blijer, cấp cao nhất blijst)

  1. vui