blodprøve
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | blodprøve | blodprøva, blodprøven |
| Số nhiều | blodprøver | blodprøvene |
blodprøve gđc
- (Y) Máu để thử nghiệm (thử máu).
- Blodprøver er nyttig for å stille en diagnose.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “blodprøve”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)