blouser

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

blouser ngoại động từ /blu.ze/

  1. (Thân mật) Lừa gạt.
    Blouser un client — lừa gạt khách hàng
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Đưa vào lỗ.
    Blouser une bille — đưa bi vào lỗ

Nội động từ[sửa]

blouser nội động từ /blu.ze/

  1. Phồng (áo).

Tham khảo[sửa]