boikotte
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å boikotte |
| Hiện tại chỉ ngôi | boikotter |
| Quá khứ | boikotta, boikottet |
| Động tính từ quá khứ | boikotta, boikottet |
| Động tính từ hiện tại | — |
boikotte
- Tẩy chay.
- å boikotte varer fra et land
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “boikotte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)