tẩy chay
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tə̰j˧˩˧ ʨaj˧˧ | təj˧˩˨ ʨaj˧˥ | təj˨˩˦ ʨaj˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| təj˧˩ ʨaj˧˥ | tə̰ʔj˧˩ ʨaj˧˥˧ | ||
Động từ
tẩy chay
- Coi như không biết gì đến, không mua, không dùng, không tham gia, không có quan hệ, để tỏ thái độ phản đối.
- Tẩy chay bộ phim tuyên truyền chiến tranh.
- Chơi xấu, bị bạn bè tẩy chay.
- Nhiều lần thế vận hội Olympic đã bị tẩy chay bởi nhiều nước.
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tẩy chay”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)