bokhandel

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít bokhandel bokhandelen
Số nhiều bokhandler bokhandlene

bokhandel

  1. Tiệm sách, hiệu sách.
    Bokhandlene selger alle slags bøker.

Tham khảo[sửa]