bordélique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɔʁ.de.lik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bordélique /bɔʁ.de.lik/ |
bordéliques /bɔʁ.de.lik/ |
| Giống cái | bordélique /bɔʁ.de.lik/ |
bordéliques /bɔʁ.de.lik/ |
bordélique /bɔʁ.de.lik/
- (Thông tục) Hỗn độn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bordélique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)