Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Anh
Hiện/ẩn mục
Tiếng Anh
1.1
Từ nguyên
1.2
Tính từ
1.2.1
Từ dẫn xuất
1.2.2
Từ liên hệ
1.3
Từ đảo chữ
Đóng mở mục lục
bored
34 ngôn ngữ (định nghĩa)
العربية
বাংলা
Català
Deutsch
Ελληνικά
English
Español
Eesti
فارسی
Suomi
Na Vosa Vakaviti
Français
हिन्दी
Magyar
Ido
Italiano
日本語
한국어
Kurdî
Limburgs
Malagasy
മലയാളം
ဘာသာမန်
မြန်မာဘာသာ
Nederlands
Polski
တႆး
Simple English
Svenska
Kiswahili
ไทย
اردو
Vèneto
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh
Từ nguyên
Từ
bore
+
-ed
.
Tính từ
[
sửa
]
bored
(
so sánh hơn
more
bored
,
so sánh nhất
most
bored
)
Nhàm chán
,
chán nản
,
chán
,
buồn chán
,
buồn tẻ
,
nhạt nhẽo
.
Từ dẫn xuất
be bored
,
Thesaurus
:
be bored
boredly
boredness
unbored
(
Thành ngữ
)
:
bored out of one's brains
bored out of one's mind
bored out of one's tree
bored stiff
bored to tears
Từ liên hệ
bore
,
bore out
boredom
boring
unbore
Từ đảo chữ
Brode
,
brode
,
orbed
,
robed
Thể loại
:
Mục từ tiếng Anh
Từ có hậu tố -ed tiếng Anh
Tính từ tiếng Anh
en:Trạng thái cảm xúc
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
bored
34 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài