borg
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | borg | borga, borgen |
| Số nhiều | borger | borgene |
borg gđc
- Lâu đài, pháo đài. Thành, thành quách.
- Windsor Castle er bygd som en borg.
- I Tyskland er det mange borger fra middelalderen.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “borg”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)