borgerkrig

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít borgerkrig borgerkrigen
Số nhiều borgerkriger borgerkrigene

borgerkrig

  1. Nội chiến.
    I 1936 var det borgerkrig i Spania.

Tham khảo[sửa]