borgerkrig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | borgerkrig | borgerkrigen |
| Số nhiều | borgerkriger | borgerkrigene |
borgerkrig gđ
- Nội chiến.
- I 1936 var det borgerkrig i Spania.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “borgerkrig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)