nội chiến
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| no̰ʔj˨˩ ʨiən˧˥ | no̰j˨˨ ʨiə̰ŋ˩˧ | noj˨˩˨ ʨiəŋ˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| noj˨˨ ʨiən˩˩ | no̰j˨˨ ʨiən˩˩ | no̰j˨˨ ʨiə̰n˩˧ | |
Từ nguyên
Danh từ
nội chiến
Dịch
- Tiếng Anh: civil war
- Tiếng Đức: Bürgerkrieg gđ
- Tiếng Na Uy:
- Tiếng Na Uy (Bokmål): borgerkrig gđ
- Tiếng Na Uy (Nynorsk): borgarkrig gđ
- Tiếng Tây Ban Nha: guerra civil gc
- Tiếng Thụy Điển: inbördeskrig gt
- Tiếng Ý: guerra civile gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nội chiến”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
