bouddhique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bu.dik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bouddhique /bu.dik/ |
bouddhiques /bu.dik/ |
| Giống cái | bouddhique /bu.dik/ |
bouddhiques /bu.dik/ |
bouddhique /bu.dik/
- Xem bouddhisme
- Culte bouddhique — sự thờ Phật
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bouddhique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)