bouffir
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
bouffir ngoại động từ
- Làm phị ra.
- Cette maladie bouffit le visage — bệnh ấy làm mặt phị ra
- Làm đầy.
- Être bouffi d’orgueil — đầy kiêu ngạo
Trái nghĩa
Nội động từ
bouffir nội động từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bouffir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)