bouleversant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bul.vɛʁ.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bouleversant /bul.vɛʁ.sɑ̃/ |
bouleversants /bul.vɛʁ.sɑ̃/ |
| Giống cái | bouleversante /bul.vɛʁ.sɑ̃t/ |
bouleversantes /bul.vɛʁ.sɑ̃t/ |
bouleversant /bul.vɛʁ.sɑ̃/
- (Làm cho) Ngao ngán.
- Nouvelles bouleversantes — tin tức ngao ngán
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bouleversant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)