boulotter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bu.lɔ.te/
Ngoại động từ
boulotter ngoại động từ /bu.lɔ.te/
- (Thông tục) Ăn.
- Il n'y a rien à boulotter — chẳng có gì ăn cả
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “boulotter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)