bourdonnant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /buʁ.dɔ.nɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bourdonnant /buʁ.dɔ.nɑ̃/ |
bourdonnants /buʁ.dɔ.nɑ̃/ |
| Giống cái | bourdonnante /buʁ.dɔ.nɑ̃t/ |
bourdonnantes /buʁ.dɔ.nɑ̃t/ |
bourdonnant /buʁ.dɔ.nɑ̃/
- Vo vo.
- Ruche bourdonnate — đõ ong vo vo
- Ù ù.
- Oreilles bourdonnantes — tai ù ù
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bourdonnant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)