Bước tới nội dung

brīvība

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Latvia

[sửa]

Danh từ

[sửa]

brīvība gc (biến cách loại 4)

  1. (khoa học chính trị, chính trị) Sự tự do.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của brīvība (biến cách kiểu 4)
số ít
(vienskaitlis)
số nhiều
(daudzskaitlis)
danh cách brīvība brīvības
sinh cách brīvības brīvību
dữ cách brīvībai brīvībām
đối cách brīvību brīvības
cách công cụ brīvību brīvībām
định vị cách brīvībā brīvībās
hô cách brīvība brīvības

Đồng nghĩa

[sửa]