brīvība
Giao diện
Tiếng Latvia
[sửa]Danh từ
[sửa]brīvība gc (biến cách loại 4)
- (khoa học chính trị, chính trị) Sự tự do.
Biến cách
[sửa]Đồng nghĩa
[sửa]- (từ lỗi thời) brīve (thơ ca), brīvestība, svabadība
- neatkarība
- patstāvība
- vaļa
brīvība gc (biến cách loại 4)