bratt

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc bratt
gt bratt
Số nhiều bratte
Cấp so sánh
cao

bratt

  1. Dốc đứng.
    Bilen stanset i en bratt bakke.

Tham khảo[sửa]