bri
Giao diện
Tiếng Ba Na
Cách phát âm
- IPA: /briː/
Danh từ
bri
- Rừng.
Tiếng M'Nông Đông
Danh từ
bri
- (Rơlơm) rừng.
Tham khảo
- Blood, Evangeline; Blood, Henry (1972) Vietnam word list (revised): Mnong Rolom. SIL International.
Tiếng M'Nông Trung
Danh từ
bri
- rừng.
Tham khảo
- Phillips, Richard L. (1968) Vietnam word list (revised): Central Bu Nong (Mnong). SIL International.
Tiếng Pnar
Cách phát âm
- IPA: /bri/
Danh từ
bri
Thể loại:
- Mục từ tiếng Ba Na
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Ba Na
- Mục từ tiếng M'Nông Đông
- Danh từ tiếng M'Nông Đông
- Mục từ tiếng M'Nông Trung
- Danh từ tiếng M'Nông Trung
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng M'Nông Trung
- Mục từ tiếng Pnar
- Danh từ tiếng Pnar
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Pnar