brigander
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bʁi.ɡɑ̃.de/
Nội động từ
brigander nội động từ /bʁi.ɡɑ̃.de/
- (Thân mật) Ăn cướp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “brigander”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)