Bước tới nội dung

brocarder

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /bʁɔ.kaʁ.de/

Ngoại động từ

brocarder ngoại động từ /bʁɔ.kaʁ.de/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Chế giễu, châm biếm.

Tham khảo