broderlig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | broderlig |
| gt | broderlig | |
| Số nhiều | broderlige | |
| Cấp | so sánh | broderligere |
| cao | broderligst | |
broderlig
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “broderlig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)