brud
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | brud | bruda, bruden |
| Số nhiều | bruder | brudene |
brud gđc
- Cô dâu.
- Bruden har hvit kjole og slør.
- å stå brud — Làm cô dâu.
Từ dẫn xuất
- (1) brudekjole gđ: Áo cưới, áo cô dâu.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “brud”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)