brudd
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | brudd | bruddet |
| Số nhiều | brudd | brudda, bruddene |
brudd gđ
- Sự gãy vỡ. Sự đứt đoạn.
- Det er brudd på vannledningen.
- Det var brudd på billedforbindelsen, sa de kunne ikke se på TV.
- Han falt og fikk brudd på lårhalsen.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “brudd”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)