brutto
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | brutto | bruttoen |
| Số nhiều | bruttoer | bruttoene |
brutto gđ
Từ dẫn xuất
- (1) bruttoinntekt gđc: Lợi tức gộp, lợi tức chưa trừ một khoản nào.
- (1) bruttolønn gđc: Lương gộp (chưa trừ thuế)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “brutto”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)