bryggeri

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít bryggeri bryggeriet
Số nhiều bryggerier bryggeria, bryggeri ene

bryggeri

  1. Hãng sản xuất rượu bia, nước ngọt.
    Hansa bryggeri ligger i Bergen.

Tham khảo[sửa]