brysom
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | brysom |
| gt | brysomt | |
| Số nhiều | brysomme | |
| Cấp | so sánh | brysommere |
| cao | brysomst | |
brysom
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “brysom”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)