budgétaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /byd.ʒe.tɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | budgétaire /byd.ʒe.tɛʁ/ |
budgétaires /byd.ʒe.tɛʁ/ |
| Giống cái | budgétaire /byd.ʒe.tɛʁ/ |
budgétaires /byd.ʒe.tɛʁ/ |
budgétaire /byd.ʒe.tɛʁ/
- Xem budget
- L’année budgétaire — năm ngân sách
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “budgétaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)