buer

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Nội động từ[sửa]

buer nội động từ

  1. Bốc hơi (bánh mới ra lò... ).

Tham khảo[sửa]