buissonnière
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɥi.sɔ.njɛʁ/
Tính từ
buissonnière /bɥi.sɔ.njɛʁ/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Ở bụi (chim, thú... ).
- faire I'école buissonnière — trốn học đi chơi; bỏ việc đi chơi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “buissonnière”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)