Bước tới nội dung

bygd

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít bygd bygda
Số nhiều bygder bygdene

bygd gc

  1. Làng.
    Bygda har to butikker og et postkontor.
  2. Thôn quê.
    folk i bygd og by

Tham khảo