céréalier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /se.ʁe.a.lje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | céréalier /se.ʁe.a.lje/ |
céréaliers /se.ʁe.a.lje/ |
| Giống cái | céréalière /se.ʁe.a.ljɛʁ/ |
céréalières /se.ʁe.a.ljɛʁ/ |
céréalier /se.ʁe.a.lje/
- Xem céréales
- Production céréalière — sự sản xuất ngũ cốc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “céréalier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)